Trang TVU |

DANH SÁCH TẠP CHÍ QUỐC TẾ

Bỏ lọc
# Tên ISSN E-ISSN WoS Danh mục Id
41 ADDICTION  0965-2140  1360-0443  PSYCHIATRY; SUBSTANCE ABUSE  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  41 
42 ADDITIVE MANUFACTURING  2214-8604  2214-7810  ENGINEERING, MANUFACTURING; MATERIALSSCIENCE, MULTIDISCIPLINARY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  42 
43 ADVANCED DRUG DELIVERY REVIEWS  0169-409X  1872-8294  PHARMACOLOGY & PHARMACY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  43 
44 ADVANCED FUNCTIONAL MATERIALS  1616-301X  1616-3028  CHEMISTRY, MULTIDISCIPLINARY; CHEMISTRY,PHYSICAL; MATERIALS SCIENCE, MULTIDISCIPLINARY; NANOSCIENCE & NANOTECHNOLOGY; PHYSICS, APPLIED; PHYSICS,CONDENSED MATTER  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  44 
45 ADVANCED MATERIALS  0935-9648  1521-4095  CHEMISTRY, MULTIDISCIPLINARY; CHEMISTRY,PHYSICAL; MATERIALS SCIENCE, MULTIDISCIPLINARY; NANOSCIENCE & NANOTECHNOLOGY; PHYSICS, APPLIED; PHYSICS,CONDENSED MATTER  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  45 
46 ADVANCED SYNTHESIS & CATALYSIS  1615-4150  1615-4169  CHEMISTRY, APPLIED; CHEMISTRY, ORGANIC  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  46 
47 ADVANCES IN AGRONOMY  0065-2113    AGRONOMY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  47 
48 ADVANCES IN APPLIEDMICROBIOLOGY  0065-2164    BIOTECHNOLOGY & APPLIED MICROBIOLOGY;MICROBIOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  48 
49 ADVANCES IN BOTANICAL RESEARCH  0065-2296    PLANT SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  49 
50 ADVANCES IN COLLOID ANDINTERFACE SCIENCE  0001-8686  1873-3727  CHEMISTRY, PHYSICAL  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  50 
51 ADVANCES IN GENETICS  0065-2660    GENETICS & HEREDITY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  51 
52 ADVANCES IN HETEROCYCLICCHEMISTRY  0065-2725    CHEMISTRY, ORGANIC  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  52 
53 ADVANCES IN MATHEMATICS  0001-8708  1090-2082  MATHEMATICS  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  53 
54 ADVANCES IN PHYSICAL ORGANICCHEMISTRY  0065-3160    CHEMISTRY, ORGANIC; CHEMISTRY, PHYSICAL  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  54 
55 ADVANCES IN PHYSICS  0001-8732  1460-6976  PHYSICS, CONDENSED MATTER  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  55 
56 ADVANCES IN POLYMER SCIENCE  0065-3195  1436-5030  POLYMER SCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  56 
57 ADVANCES IN THE STUDY OFBEHAVIOR  0065-3454    BEHAVIORAL SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  57 
58 ADVANCES IN WATER RESOURCES  0309-1708  1872-9657  WATER RESOURCES  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  58 
59 AEROSPACE SCIENCE ANDTECHNOLOGY  1270-9638  1626-3219  ENGINEERING, AEROSPACE  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  59 
60 AGE AND AGEING  0002-0729  1468-2834  GERIATRICS & GERONTOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  60 

Page 3 of 731, showing 20 records out of 14613 total, starting on record 41, ending on 60