Trang TVU |

DANH SÁCH TẠP CHÍ QUỐC TẾ

Bỏ lọc
# Tên ISSN E-ISSN WoS Danh mục Id
61 ACM TRANSACTIONS ON EMBEDDED COMPUTING SYSTEMS  1539-9087  1558-3465  COMPUTER SCIENCE, HARDWARE &ARCHITECTURE; COMPUTER SCIENCE,SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2308 
62 ACM TRANSACTIONS ON GRAPHICS  0730-0301  1557-7368  COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  10 
63 ACM TRANSACTIONS ON GRAPHICS  0730-0301  1557-7368  COMPUTER SCIENCE, SOFTWAREENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2309 
64 ACM TRANSACTIONS ON INFORMATIONAND SYSTEM SECURITY  1094-9224    COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2310 
65 ACM TRANSACTIONS ON INFORMATIONSYSTEMS  1046-8188  1558-2868  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2311 
66 ACM TRANSACTIONS ON INTELLIGENT SYSTEMS AND TECHNOLOGY  2157-6904  2157-6912  COMPUTER SCIENCE, ARTIFICIALINTELLIGENCE; COMPUTER SCIENCE, INFORMATION SYSTEMS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2312 
67 ACM TRANSACTIONS ON INTERNET TECHNOLOGY  1533-5399  1557-6051  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS; COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2313 
68 ACM TRANSACTIONS ON KNOWLEDGE DISCOVERY FROM DATA  1556-4681  1556-472X  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS; COMPUTER SCIENCE,SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2314 
69 ACM TRANSACTIONS ON MATHEMATICAL SOFTWARE  0098-3500  1557-7295  COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING; MATHEMATICS, APPLIED  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2315 
70 ACM TRANSACTIONS ON MODELING AND COMPUTER SIMULATION  1049-3301  1558-1195  COMPUTER SCIENCE,INTERDISCIPLINARY APPLICATIONS; MATHEMATICS, APPLIED  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2316 
71 ACM TRANSACTIONS ON MULTIMEDIA COMPUTING COMMUNICATIONS AND APPLICATIONS  1551-6857  1551-6865  COMPUTER SCIENCE, INFORMATION SYSTEMS; COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING; COMPUTER SCIENCE, THEORY & METHODS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2317 
72 ACM TRANSACTIONS ON PRIVACY ANDSECURITY  2471-2566  2471-2574  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2318 
73 ACM TRANSACTIONS ON SENSORNETWORKS  1550-4859  1550-4867  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS; TELECOMMUNICATIONS  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2319 
74 ACM TRANSACTIONS ON SOFTWAREENGINEERING AND METHODOLOGY  1049-331X  1557-7392  COMPUTER SCIENCE, SOFTWAREENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2320 
75 ACM TRANSACTIONS ON STORAGE  1553-3077  1553-3093  COMPUTER SCIENCE, HARDWARE &ARCHITECTURE; COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2321 
76 ACM TRANSACTIONS ON THE WEB  1559-1131  1559-114X  COMPUTER SCIENCE, INFORMATIONSYSTEMS; COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2322 
77 ACM TRANSACTIONS ONMATHEMATICAL SOFTWARE  0098-3500  1557-7295  COMPUTER SCIENCE, SOFTWARE ENGINEERING;MATHEMATICS, APPLIED  Danh mục tạp chí ISI (SCI) đặt hàng  11 
78 ACROSS LANGUAGES AND CULTURES  1585-1923  1588-2519  Language & Linguistics  Danh mục tạp chí ISI (A&HCI) đặt hàng – chỉ tính những tạp chí Q1, Q2 và Q3  11076 
79 ACROSS LANGUAGES AND CULTURES  1585-1923  1588-2519  Linguistics  Danh mục tạp chí ISI (SSCI) đặt hàng – chỉ tính những tạp chí Q1, Q2 và Q3  12942 
80 ACS APPLIED MATERIALS & INTERFACES  1944-8244  1944-8252  MATERIALS SCIENCE,MULTIDISCIPLINARY; NANOSCIENCE & NANOTECHNOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2323 

Page 4 of 731, showing 20 records out of 14613 total, starting on record 61, ending on 80