Trang TVU |

DANH SÁCH TẠP CHÍ QUỐC TẾ

Bỏ lọc
# Tên ISSN E-ISSN WoS Danh mục Id
101 MLJEKARSTVO  0026-704X    AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  7400 
102 POULTRY SCIENCE  0032-5791  1525-3171  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  8092 
103 REVISTA MEXICANA DE CIENCIAS PECUARIAS  2007-1124    AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  8500 
104 SMALL RUMINANT RESEARCH  0921-4488  1879-0941  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  8679 
105 WORLDS OULTRY SCIENCE JOURNAL  0043-9339  1743-4777  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  9185 
106 ANNUAL REVIEW OF ANIMAL BIOSCIENCES  2165-8102    AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; BIOTECHNOLOGY & APPLIED MICROBIOLOGY; VETERINARY SCIENCES; ZOOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2808 
107 DOMESTIC ANIMAL ENDOCRINOLOGY  0739-7240  1879-0054  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; ENDOCRINOLOGY & METABOLISM  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  4250 
108 JOURNAL OF DAIRY RESEARCH  0022-0299  1469-7629  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  6117 
109 JOURNAL OF DAIRY SCIENCE  0022-0302  1525-3198  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  6118 
110 ANIMAL GENETICS  0268-9146  1365-2052  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; GENETICS & HEREDITY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2718 
111 GENETICS SELECTION EVOLUTION  0999-193X  1297-9686  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; GENETICS & HEREDITY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  4925 
112 AVIAN BIOLOGY RESEARCH  1758-1559  1758-1567  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; ORNITHOLOGY  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  3103 
113 ANIMAL  1751-7311  1751-732X  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2710 
114 ANIMALS  2076-2615    AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2726 
115 APPLIED ANIMAL BEHAVIOUR SCIENCE  0168-1591  1872-9045  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  2879 
116 ITALIAN JOURNAL OF ANIMAL SCIENCE  1594-4077  1828-051X  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  5773 
117 JOURNAL OF ANIMAL PHYSIOLOGY ANDANIMAL NUTRITION  0931-2439  1439-0396  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  5875 
118 REPRODUCTION IN DOMESTIC ANIMALS  0936-6768  1439-0531  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  8425 
119 REVISTA BRASILEIRA DE ZOOTECNIA-BRAZILIAN JOURNAL OF ANIMAL SCIENCE  1806-9290    AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  8483 
120 TROPICAL ANIMAL HEALTH ANDPRODUCTION  0049-4747  1573-7438  AGRICULTURE, DAIRY & ANIMALSCIENCE; VETERINARY SCIENCES  Danh mục tạp chí ISI (SCIE) thuộc nhóm Q1, Q2 và Q3 đặt hàng  9031 

Page 6 of 731, showing 20 records out of 14613 total, starting on record 101, ending on 120